Kho từ › idioms work 2 › keep the momentum

keep the momentum

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
duy trì đà phát triển, giữ vững tiến độ tích cực
UK /kiːp ðə moʊˈmɛntəm/ · US /kiːp ðə moʊˈmɛntəm/
to maintain positive progress or energy
We need to keep the momentum after the product launch.
→ Chúng ta cần duy trì đà sau khi ra mắt sản phẩm.
Regular check-ins help keep the momentum going.→ Các buổi kiểm tra định kỳ giúp duy trì đà tiến.
Đồng nghĩa
sustain progressmaintain pace
Collocations
keep the momentum goingbuild and keep the momentum
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự phát triển trong IELTS.
Thường xuất hiện sau thành công ngắn hạn để nhắc nhở không nghỉ ngơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...