Kho từ › idioms work 2 › ahead of the curve

ahead of the curve

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
đi trước xu hướng, tiên tiến hơn đối thủ
UK /əˌhɛd əv ðə kɜːrv/ · US /əˌhɛd əv ðə kɜːrv/
to be ahead of trends or competitors
This technology keeps us ahead of the curve.
→ Công nghệ này giúp chúng ta đi trước xu hướng.
Being ahead of the curve requires constant research.→ Đi trước xu hướng đòi hỏi nghiên cứu liên tục.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'ahead of' và 'the curve'.
Đồng nghĩa
ahead of the trendat the cutting edge
Collocations
stay ahead of the curvebe ahead of the curve in
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đổi mới trong IELTS.
Đối lập 'behind the curve' = đi sau xu hướng, lạc hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...