Kho từ › idioms work 2 › step up to the plate

step up to the plate

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
đứng ra nhận trách nhiệm khi được yêu cầu
UK /stɛp ʌp tə ðə pleɪt/ · US /stɛp ʌp tə ðə pleɪt/
To take responsibility when needed.
It's time to step up to the plate as team leader.
→ Đã đến lúc đứng ra nhận trách nhiệm với vai trò trưởng nhóm.
Several employees stepped up to the plate voluntarily.→ Một số nhân viên tự nguyện đứng ra gánh vác trách nhiệm.
Đồng nghĩa
take responsibilityrise to the occasion
Collocations
step up to the plate and leadready to step up to the plate
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong bài nói.
Từ bóng chày — bước vào vị trí đánh bóng = sẵn sàng đương đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...