Kho từ › idioms work 2 › on thin ice

on thin ice

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
đang ở vị trí nguy hiểm, rủi ro cao bị trừng phạt
UK /ɒn θɪn aɪs/ · US /ɒn θɪn aɪs/
in a risky or dangerous situation
After two warnings, he's on thin ice.
→ Sau hai lần cảnh cáo, anh ấy đang ở tình huống nguy hiểm.
The company is on thin ice with regulators.→ Công ty đang ở vị trí bấp bênh trước cơ quan quản lý.
Đồng nghĩa
in a risky positionwalking a fine line
Collocations
skating on thin iceon thin ice with management
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống khó khăn trong IELTS.
Cảnh báo về hậu quả có thể xảy ra nếu tiếp tục như vậy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...