Kho từ › idioms performance › pull your weight

pull your weight

B2 idiom 📁 idioms performance TOEIC
làm tròn phần việc của mình, đóng góp đúng mức
UK /pʊl jɔːr weɪt/ · US /pʊl jɔːr weɪt/
to contribute your fair share of work
Everyone must pull their weight on this project.
→ Mọi người phải hoàn thành phần việc của mình trong dự án này.
He wasn't pulling his weight, so the team struggled.→ Anh ấy không làm đủ phần việc nên cả nhóm gặp khó khăn.
Đồng nghĩa
do your fair sharecarry your load
Collocations
pull your weight onfail to pull your weight
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về teamwork trong IELTS.
Dùng khi nhận xét ai đó đóng góp đủ hay không đủ trong nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...