Kho từ › idioms performance › on board

on board

B2 idiom 📁 idioms performance TOEIC
đồng ý tham gia, ủng hộ kế hoạch hoặc ý tưởng
UK /ɒn bɔːrd/ · US /ɒn bɔːrd/
To agree to participate or support something.
We need everyone on board before launching.
→ Chúng ta cần mọi người đồng thuận trước khi triển khai.
The manager got the whole team on board quickly.→ Người quản lý nhanh chóng thuyết phục cả nhóm đồng ý.
Đồng nghĩa
in agreementsupportive of the plan
Collocations
get on boardbring someone on boardcome on board
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự đồng thuận trong IELTS.
'Get someone on board' = thuyết phục ai tham gia/ủng hộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...