Kho từ › idioms performance › step up

step up

B2 idiom 📁 idioms performance TOEIC
nâng cao nỗ lực, đảm nhận vai trò lớn hơn
UK /stɛp ʌp/ · US /stɛp ʌp/
To increase effort or take on a bigger role.
He stepped up when the project leader fell ill.
→ Anh ấy đứng ra đảm nhận khi trưởng dự án bị bệnh.
The team needs to step up its performance this quarter.→ Nhóm cần nâng cao hiệu suất trong quý này.
Đồng nghĩa
rise to the occasiontake charge
Collocations
step up to the platestep up performancestep up efforts
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
'Step up to the plate' là biến thể phổ biến, nghĩa sẵn sàng đối mặt thử thách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...