Kho từ › idioms performance › behind schedule

behind schedule

B2 idiom 📁 idioms performance TOEIC
trễ tiến độ, chậm hơn kế hoạch
UK /bɪˈhaɪnd ˈskɛdʒ.uːl/ · US /bɪˈhaɪnd ˈskɛdʒ.uːl/
Not on time according to a plan or schedule.
The construction is three weeks behind schedule.
→ Công trình đang trễ tiến độ ba tuần.
We fell behind schedule due to supply delays.→ Chúng tôi bị chậm tiến độ do chậm trễ nguồn cung.
Đồng nghĩa
running lateoverdue
Collocations
fall behind schedulerun behind scheduleget behind schedule
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình trạng dự án trong IELTS.
Đối lập: 'ahead of schedule'. Thường xuất hiện trong báo cáo dự án TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...