Kho từ › idioms performance › hands-on

hands-on

B2 idiom 📁 idioms performance TOEIC
trực tiếp tham gia, thực hành thực tế
UK /ˈhændz.ɒn/ · US /ˈhændz.ɒn/
actively involved in practical work or activities
She takes a hands-on approach to managing her team.
→ Cô ấy trực tiếp tham gia quản lý nhóm của mình.
Hands-on training is more effective than lectures.→ Đào tạo thực hành hiệu quả hơn nghe giảng.
Đồng nghĩa
practicaldirectly involved
Collocations
hands-on experiencehands-on approachhands-on training
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về phương pháp học tập trong IELTS.
Tính từ kép, dùng trước danh từ hoặc sau 'be'. Đối lập với 'hands-off'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...