Kho từ › idioms performance › take the lead

take the lead

B2 idiom 📁 idioms performance TOEIC
dẫn đầu, chủ động chỉ hướng hoặc khởi xướng
UK /teɪk ðə liːd/ · US /teɪk ðə liːd/
to take charge or start something important
She took the lead in developing the new strategy.
→ Cô ấy chủ động dẫn dắt việc phát triển chiến lược mới.
Who will take the lead on client negotiations?→ Ai sẽ đứng ra dẫn dắt đàm phán với khách hàng?
Đồng nghĩa
take chargespearhead
Collocations
take the lead ontake the lead in
🎯 IELTS: Dùng trong Speaking để thể hiện sự lãnh đạo.
Phân biệt với 'take the initiative' — 'take the lead' nhấn mạnh vị trí dẫn đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...