Kho từ › idioms performance › keep up with

keep up with

B2 idiom 📁 idioms performance TOEIC
theo kịp, bắt kịp tốc độ hoặc tiến độ
UK /kiːp ʌp wɪð/ · US /kiːp ʌp wɪð/
to stay at the same level or speed as others
It is hard to keep up with market changes.
→ Thật khó để theo kịp những thay đổi của thị trường.
She struggled to keep up with her workload.→ Cô ấy vất vả để bắt kịp khối lượng công việc.
Đồng nghĩa
stay current withstay abreast of
Collocations
keep up with demandkeep up with changeskeep up with trends
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự phát triển trong IELTS.
Có thể dùng 'keep up with the pace' trong bối cảnh công việc nhịp độ cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...