Kho từ › idioms performance › up to speed

up to speed

B2 idiom 📁 idioms performance TOEIC
cập nhật đầy đủ thông tin, nắm bắt kịp tiến độ
UK /ʌp tə spiːd/ · US /ʌp tə spiːd/
to be fully informed or updated
Please bring the new hire up to speed.
→ Hãy cập nhật đầy đủ thông tin cho nhân viên mới.
Are you up to speed on the latest changes?→ Bạn đã nắm bắt được những thay đổi mới nhất chưa?
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'up to' và 'speed'.
Đồng nghĩa
fully informedin the loop
Collocations
bring someone up to speedget up to speed on
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết trong IELTS.
Thường dùng sau 'bring' hoặc 'get'. Phổ biến khi onboard nhân viên mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...