Kho từ › idioms performance › burn the midnight oil

burn the midnight oil

B2 idiom 📁 idioms performance TOEIC
làm việc đến khuya, thức khuya để hoàn thành công việc
UK /bɜːrn ðə ˈmɪd.naɪt ɔɪl/ · US /bɜːrn ðə ˈmɪd.naɪt ɔɪl/
To work late into the night.
The team burned the midnight oil to meet the deadline.
→ Nhóm thức khuya làm việc để kịp thời hạn.
She has been burning the midnight oil all week.→ Cô ấy đã thức khuya làm việc suốt cả tuần.
Đồng nghĩa
work latework overtime
Collocations
burn the midnight oil to finishburn the midnight oil on a project
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nỗ lực trong IELTS.
Mang nghĩa tích cực về sự chăm chỉ, không hàm ý tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...