Kho từ › idioms performance › take ownership

take ownership

B2 idiom 📁 idioms performance TOEIC
chịu trách nhiệm hoàn toàn về một việc gì đó
UK /teɪk ˈoʊ.nər.ʃɪp/ · US /teɪk ˈoʊ.nər.ʃɪp/
to be fully responsible for something
Employees are encouraged to take ownership of their tasks.
→ Nhân viên được khuyến khích chịu trách nhiệm hoàn toàn về công việc của mình.
She took ownership of the error and proposed a fix.→ Cô ấy nhận trách nhiệm về lỗi và đề xuất cách khắc phục.
Đồng nghĩa
be accountabletake responsibility
Collocations
take ownership oftake full ownershipencourage ownership
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh trách nhiệm trong Writing.
Mang sắc thái chủ động hơn 'take responsibility' — nhấn mạnh vai trò cá nhân từ đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...