Kho từ › idioms performance › clear the air

clear the air

B2 idiom 📁 idioms performance TOEIC
giải quyết hiểu lầm hoặc xung đột để cải thiện bầu không khí làm việc
UK /klɪər ðə ɛr/ · US /klɪər ðə ɛr/
to resolve misunderstandings or conflicts
We should meet and clear the air about last week's issue.
→ Chúng ta nên gặp nhau để giải quyết vấn đề của tuần trước.
Clearing the air early prevented a bigger conflict.→ Giải quyết hiểu lầm sớm đã ngăn được xung đột lớn hơn.
Đồng nghĩa
resolve misunderstandingssettle differences
Collocations
clear the air aboutclear the air betweenneed to clear the air
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hòa giải trong IELTS.
Hay dùng sau xung đột nhóm hoặc sau cuộc họp căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...