Kho từ › idioms performance › up to the task

up to the task

B2 idiom 📁 idioms performance TOEIC
có đủ năng lực để đảm nhận nhiệm vụ
UK /ʌp tə ðə tæsk/ · US /ʌp tə ðə tæsk/
Having the ability to handle a task or challenge.
I believe she is fully up to the task.
→ Tôi tin rằng cô ấy hoàn toàn đủ năng lực để đảm nhận nhiệm vụ.
Are your engineers up to the task of rebuilding the system?→ Các kỹ sư của bạn có đủ khả năng xây dựng lại hệ thống không?
Đồng nghĩa
capable ofequal to the challenge
Collocations
be up to the taskprove up to the tasknot up to the task
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Thường dùng khi đánh giá năng lực trước khi giao nhiệm vụ quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...