Kho từ › idioms performance › a steep learning curve

a steep learning curve

B2 idiom 📁 idioms performance TOEIC
quá trình học hỏi đòi hỏi nhiều nỗ lực, giai đoạn đầu rất khó
UK /ə stiːp ˈlɜːr.nɪŋ kɜːrv/ · US /ə stiːp ˈlɜːr.nɪŋ kɜːrv/
a challenging process of learning something new
The new software has a steep learning curve.
→ Phần mềm mới có giai đoạn học rất khó và tốn thời gian.
New recruits face a steep learning curve in the first month.→ Nhân viên mới đối mặt với giai đoạn học rất thử thách trong tháng đầu.
Đồng nghĩa
difficult to master initiallychallenging to learn
Collocations
face a steep learning curvehave a steep learning curve
🎯 IELTS: Dùng để mô tả khó khăn khi học cái mới trong Speaking.
'Steep' ở đây nghĩa là dốc/khó, KHÔNG phải nhanh. Hay bị nhầm nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...