Kho từ › idioms performance › carry the team

carry the team

B2 idiom 📁 idioms performance TOEIC
một mình gánh chịu phần lớn công việc để cả nhóm thành công
UK /ˈkær.i ðə tiːm/ · US /ˈkær.i ðə tiːm/
To take on most of the work for a group.
She practically carried the team during the crunch period.
→ Cô ấy gần như một mình gánh cả nhóm trong giai đoạn cao điểm.
It is not fair for one person to carry the team.→ Thật không công bằng khi chỉ một người gánh toàn bộ công việc.
Đồng nghĩa
shoulder the workloaddo the heavy lifting
Collocations
carry the team throughcarry the team duringnot fair to carry the team
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh vai trò lãnh đạo trong IELTS.
Hàm ý tiêu cực khi nhóm mất cân bằng, tích cực khi khen cá nhân xuất sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...