Kho từ › idioms performance › work around the clock

work around the clock

B2 idiom 📁 idioms performance TOEIC
làm việc suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ
UK /wɜːrk əˈraʊnd ðə klɒk/ · US /wɜːrk əˈraʊnd ðə klɒk/
to work continuously without stopping, day and night
Engineers worked around the clock to fix the outage.
→ Các kỹ sư làm việc suốt ngày đêm để khắc phục sự cố mất điện.
The team worked around the clock to meet the launch date.→ Cả nhóm làm việc không nghỉ để kịp ngày ra mắt.
Đồng nghĩa
work nonstopwork day and night
Collocations
work around the clock towork around the clock on
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự nỗ lực trong IELTS.
Nhấn mạnh tính liên tục 24/7, không chỉ làm thêm giờ thông thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...