Kho từ › idioms performance › give the green light

give the green light

B2 idiom 📁 idioms performance TOEIC
chính thức cho phép tiến hành một kế hoạch hoặc dự án
UK /ɡɪv ðə ɡriːn laɪt/ · US /ɡɪv ðə ɡriːn laɪt/
To officially allow something to happen.
Management gave the green light to hire more staff.
→ Ban quản lý đã chính thức cho phép tuyển thêm nhân sự.
We are waiting for the board to give the green light.→ Chúng tôi đang chờ hội đồng quản trị cho phép tiến hành.
Đồng nghĩa
approvegive the go-ahead
Collocations
give the green light toget the green lightreceive the green light
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng ý trong bài viết.
Đối lập: 'red light' (từ chối). 'Get the green light' = được chấp thuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...