Kho từ › awl context › domain

domain

C1 n. 📁 awl context TOEIC
lĩnh vực, miền chuyên môn
UK /doʊˈmeɪn/ · US /doʊˈmeɪn/
An area of knowledge or activity.
Security is outside my domain of expertise.
→ Bảo mật nằm ngoài lĩnh vực chuyên môn của tôi.
She is an expert in the legal domain.→ Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực pháp lý.
Đồng nghĩa
fieldsphererealm
Collocations
domain of expertisepublic domaindomain knowledgecore domain
Họ từ
domain-specificsubdomain
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để chỉ rõ lĩnh vực trong bài viết.
'Public domain' = tài sản thuộc quyền công cộng, không có bản quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...