EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl context › domain
domain
C1
n.
📁 awl context
TOEIC
lĩnh vực, miền chuyên môn
UK /doʊˈmeɪn/
·
US /doʊˈmeɪn/
An area of knowledge or activity.
Security is outside my domain of expertise.
→ Bảo mật nằm ngoài lĩnh vực chuyên môn của tôi.
She is an expert in the legal domain.
→ Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực pháp lý.
Đồng nghĩa
field
sphere
realm
Collocations
domain of expertise
public domain
domain knowledge
core domain
Họ từ
domain-specific
subdomain
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để chỉ rõ lĩnh vực trong bài viết.
'Public domain' = tài sản thuộc quyền công cộng, không có bản quyền.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sphere
/sfɪr/
lĩnh vực, phạm vi ảnh hưởng
realm
/rɛlm/
lĩnh vực, vương quốc (nghĩa bóng)
spectrum
/ˈspɛktrəm/
dải, phổ, loạt rộng
purview
/ˈpɜːrvjuː/
phạm vi thẩm quyền, lĩnh vực quản lý
milieu
/mɪlˈjɜː/
môi trường xã hội, bối cảnh văn hóa
ambit
/ˈæmbɪt/
phạm vi, giới hạn tác động
confine
/kənˈfaɪn/
giới hạn, giam giữ; (số nhiều) ranh giới
latitude
/ˈlætɪtuːd/
quyền tự do hành động, sự linh hoạt
Có trong các bộ
🗺️
AWL — Bối cảnh & Phạm vi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...