Từ vựng C1

Chủ đề awl context · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spectrum

/ˈspɛktrəm/ C1 TOEIC phổ biến #4914

Nghĩa

dải, phổ, loạt rộng n.

Định nghĩa · A range or series of different things.

“The product appeals to a wide spectrum of customers.”Sản phẩm thu hút nhiều đối tượng khách hàng khác nhau.

“Views on the policy cover the full spectrum.”Quan điểm về chính sách trải rộng toàn bộ dải ý kiến.

Mẹo IELTS · Mô tả sự đa dạng trong bài viết.

Ghi chú · 'Across the spectrum' = trải rộng qua nhiều quan điểm/lĩnh vực — dùng thay 'a variety of'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...