spectrum
Nghĩa
Định nghĩa · A range or series of different things.
“The product appeals to a wide spectrum of customers.”Sản phẩm thu hút nhiều đối tượng khách hàng khác nhau.
“Views on the policy cover the full spectrum.”Quan điểm về chính sách trải rộng toàn bộ dải ý kiến.
Mẹo IELTS · Mô tả sự đa dạng trong bài viết.
Ghi chú · 'Across the spectrum' = trải rộng qua nhiều quan điểm/lĩnh vực — dùng thay 'a variety of'.