Kho từ › awl context › ambit

ambit

C1 n. 📁 awl context TOEIC
phạm vi, giới hạn tác động
UK /ˈæmbɪt/ · US /ˈæmbɪt/
The range or limits of something.
This contract falls within the ambit of commercial law.
→ Hợp đồng này thuộc phạm vi luật thương mại.
Decisions outside the ambit of local government.→ Các quyết định nằm ngoài phạm vi của chính quyền địa phương.
Đồng nghĩa
scopepurviewrange
Collocations
within the ambit ofoutside the ambitambit of authoritylegal ambit
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để chỉ rõ giới hạn trong bài viết.
Từ trang trọng dùng trong văn bản pháp lý/chính sách — tương đương 'scope' nhưng chính xác hơn về pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...