Kho từ › awl context › purview

purview

C1 n. 📁 awl context TOEIC
phạm vi thẩm quyền, lĩnh vực quản lý
UK /ˈpɜːrvjuː/ · US /ˈpɜːrvjuː/
The area or range of responsibility or influence.
Hiring decisions fall within HR's purview.
→ Quyết định tuyển dụng thuộc phạm vi của bộ phận nhân sự.
Environmental issues are outside this agency's purview.→ Vấn đề môi trường nằm ngoài phạm vi của cơ quan này.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'purview' (tầm nhìn).
Đồng nghĩa
scopejurisdictiondomain
Collocations
within one's purviewoutside purviewfall under purviewexpand purview
🎯 IELTS: Dùng 'purview' để chỉ trách nhiệm trong IELTS.
'Purview' trang trọng hơn 'scope' — thường xuất hiện trong văn bản chính sách tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...