purview
Nghĩa
Định nghĩa · The area or range of responsibility or influence.
“Hiring decisions fall within HR's purview.”Quyết định tuyển dụng thuộc phạm vi của bộ phận nhân sự.
“Environmental issues are outside this agency's purview.”Vấn đề môi trường nằm ngoài phạm vi của cơ quan này.
Mẹo IELTS · Dùng 'purview' để chỉ trách nhiệm trong IELTS.
Ghi chú · 'Purview' trang trọng hơn 'scope' — thường xuất hiện trong văn bản chính sách tổ chức.