Từ vựng C1

Chủ đề awl context · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

realm

/rɛlm/ C1 TOEIC phổ biến #4908

Nghĩa

lĩnh vực, vương quốc (nghĩa bóng) n.

Định nghĩa · An area or field of interest or activity.

“This discovery opens a new realm of possibilities.”Phát hiện này mở ra lĩnh vực khả năng mới.

“In the realm of finance, risk is unavoidable.”Trong lĩnh vực tài chính, rủi ro là không thể tránh khỏi.

Mẹo IELTS · Dùng để mở rộng chủ đề trong bài nói.

Ghi chú · 'Beyond the realm of possibility' = hoàn toàn không khả thi — cụm hay trong văn viết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...