latitude
Nghĩa
Định nghĩa · Freedom to act or make decisions.
“Managers are given considerable latitude in budgeting.”Các nhà quản lý được trao quyền linh hoạt đáng kể trong ngân sách.
“There is little latitude for error at this stage.”Giai đoạn này hầu như không có chỗ cho sai sót.
Mẹo IELTS · Nêu rõ quyền hạn khi thảo luận.
Ghi chú · 'Give/allow latitude' = cho phép linh hoạt — khác với nghĩa địa lý (vĩ độ).