milieu
Nghĩa
Định nghĩa · The social environment or cultural setting.
“Success often depends on one's professional milieu.”Thành công thường phụ thuộc vào môi trường nghề nghiệp của một người.
“She thrived in an academic milieu.”Cô ấy phát triển mạnh trong môi trường học thuật.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về văn hóa trong bài viết.
Ghi chú · Từ gốc Pháp, trang trọng — thường xuất hiện trong bài đọc về văn hóa, xã hội, học thuật.