Kho từ › awl context › milieu

milieu

C1 n. 📁 awl context TOEIC
môi trường xã hội, bối cảnh văn hóa
UK /mɪlˈjɜː/ · US /mɪlˈjɜː/
The social environment or cultural setting.
Success often depends on one's professional milieu.
→ Thành công thường phụ thuộc vào môi trường nghề nghiệp của một người.
She thrived in an academic milieu.→ Cô ấy phát triển mạnh trong môi trường học thuật.
Cấu tạo
Từ gốc Pháp 'milieu' có nghĩa là môi trường.
Đồng nghĩa
environmentsettingcontext
Collocations
social milieucultural milieuprofessional milieuintellectual milieu
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về văn hóa trong bài viết.
Từ gốc Pháp, trang trọng — thường xuất hiện trong bài đọc về văn hóa, xã hội, học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...