Kho từ › awl context › leeway

leeway

C1 n. 📁 awl context TOEIC
sự linh hoạt, khoảng trống cho phép
UK /ˈliːweɪ/ · US /ˈliːweɪ/
The flexibility or freedom to act as one wishes.
The contract allows some leeway on delivery dates.
→ Hợp đồng cho phép sự linh hoạt về ngày giao hàng.
There is very little leeway left in the schedule.→ Lịch trình hầu như không còn khoảng linh hoạt.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'lee' nghĩa là 'khoảng trống'.
Đồng nghĩa
flexibilitylatituderoommargin
Collocations
give leewayallow leewaysome leewaylimited leewayleeway to negotiate
🎯 IELTS: Sử dụng 'leeway' để thể hiện sự tự do trong bài viết.
'Leeway' gần nghĩa 'latitude' nhưng thường hàm ý dự phòng về thời gian hoặc chi phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...