EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl context › leeway
leeway
C1
n.
📁 awl context
TOEIC
sự linh hoạt, khoảng trống cho phép
UK /ˈliːweɪ/
·
US /ˈliːweɪ/
The flexibility or freedom to act as one wishes.
The contract allows some leeway on delivery dates.
→ Hợp đồng cho phép sự linh hoạt về ngày giao hàng.
There is very little leeway left in the schedule.
→ Lịch trình hầu như không còn khoảng linh hoạt.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'lee' nghĩa là 'khoảng trống'.
Đồng nghĩa
flexibility
latitude
room
margin
Collocations
give leeway
allow leeway
some leeway
limited leeway
leeway to negotiate
🎯
IELTS:
Sử dụng 'leeway' để thể hiện sự tự do trong bài viết.
'Leeway' gần nghĩa 'latitude' nhưng thường hàm ý dự phòng về thời gian hoặc chi phí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
domain
/doʊˈmeɪn/
lĩnh vực, miền chuyên môn
sphere
/sfɪr/
lĩnh vực, phạm vi ảnh hưởng
realm
/rɛlm/
lĩnh vực, vương quốc (nghĩa bóng)
spectrum
/ˈspɛktrəm/
dải, phổ, loạt rộng
purview
/ˈpɜːrvjuː/
phạm vi thẩm quyền, lĩnh vực quản lý
milieu
/mɪlˈjɜː/
môi trường xã hội, bối cảnh văn hóa
ambit
/ˈæmbɪt/
phạm vi, giới hạn tác động
confine
/kənˈfaɪn/
giới hạn, giam giữ; (số nhiều) ranh giới
Có trong các bộ
🗺️
AWL — Bối cảnh & Phạm vi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...