Kho từ › awl context › inclination

inclination

C1 n. 📁 awl context TOEIC
xu hướng, sự nghiêng về
UK /ˌɪnklɪˈneɪʃən/ · US /ˌɪnklɪˈneɪʃən/
A tendency or preference towards something.
There is no inclination to revise the policy now.
→ Hiện không có xu hướng sửa đổi chính sách này.
Her inclination is to take a cautious approach.→ Xu hướng của bà là áp dụng cách tiếp cận thận trọng.
Đồng nghĩa
tendencydispositionpreference
Collocations
natural inclinationshow inclinationinclination tolittle inclinationstrong inclination
Họ từ
inclineinclineddisinclined
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả xu hướng trong IELTS.
'Be inclined to' = có xu hướng sẵn sàng làm gì đó — hay dùng thay 'tend to' trong văn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...