Kho từ › awl context › conjuncture

conjuncture

C1 n. 📁 awl context TOEIC
tình huống hội tụ các yếu tố, thời điểm đặc biệt
UK /kənˈdʒʌŋktʃər/ · US /kənˈdʒʌŋktʃər/
A special situation where different factors come together.
At this conjuncture, caution is advisable.
→ Ở thời điểm hội tụ các yếu tố này, thận trọng là điều nên làm.
A rare conjuncture of economic factors aided growth.→ Sự hội tụ hiếm gặp của các yếu tố kinh tế đã hỗ trợ tăng trưởng.
Đồng nghĩa
juncturesituationconfluence
Collocations
at this conjuncturecritical conjuncturehistorical conjuncturefavourable conjuncture
Họ từ
conjunctconjunction
🎯 IELTS: Mô tả tình huống để làm rõ lập luận trong IELTS.
Trang trọng hơn 'situation' — thường chỉ thời điểm khi nhiều yếu tố cùng xuất hiện tạo ra tình huống đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...