Kho từ › awl context › nexus

nexus

C1 n. 📁 awl context TOEIC
mối liên kết trung tâm, điểm giao thoa
UK /ˈnɛksəs/ · US /ˈnɛksəs/
A central connection or link between things.
The city became a nexus of global trade.
→ Thành phố trở thành điểm giao thoa của thương mại toàn cầu.
There is a nexus between policy and market outcomes.→ Có mối liên kết giữa chính sách và kết quả thị trường.
Đồng nghĩa
linkconnectionhub
Collocations
nexus of activitynexus betweencentral nexusform a nexustrade nexus
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự kết nối trong bài viết.
'Nexus between X and Y' = mối liên kết cốt lõi giữa hai thứ — từ học thuật, xuất hiện trong bài đọc phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...