Kho từ › awl context › purport

purport

C1 v./n. 📁 awl context TOEIC
được cho là, tuyên bố (thường hoài nghi); ý nghĩa/mục đích
UK /pərˈpɔːrt/ · US /pərˈpɔːrt/
To claim or state something, often doubted.
The document purports to represent all stakeholders.
→ Tài liệu được cho là đại diện cho tất cả các bên liên quan.
I fail to grasp the purport of his remarks.→ Tôi không nắm được ý nghĩa trong nhận xét của ông ấy.
Cấu tạo
Từ 'pur' + 'port' có nghĩa là mang lại.
Đồng nghĩa
claimprofessallege
Collocations
purport to bethe purport ofpurported agreementpurported benefits
Họ từ
purportedpurportedly
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về ý kiến trong bài viết.
'Purportedly' = được cho là (nhưng không xác nhận) — thường xuất hiện trong bài đọc mang tính hoài nghi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...