Kho từ › awl context › proviso

proviso

C1 n. 📁 awl context TOEIC
điều kiện kèm theo, điều khoản bảo lưu
UK /prəˈvaɪzoʊ/ · US /prəˈvaɪzoʊ/
A condition or stipulation in an agreement.
She agreed, with the proviso that costs stay fixed.
→ Cô ấy đồng ý với điều kiện kèm theo là chi phí giữ nguyên.
The contract includes a key proviso regarding delivery.→ Hợp đồng bao gồm điều khoản quan trọng liên quan đến giao hàng.
Đồng nghĩa
conditionstipulationcaveat
Collocations
with the proviso thatimportant provisoinclude a provisoproviso attachedkey proviso
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chính xác trong thỏa thuận.
Gần nghĩa 'caveat' và 'stipulation' nhưng thường chỉ điều kiện được thêm vào khi đồng ý/ký kết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...