Từ vựng C1

Chủ đề awl context · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

proviso

/prəˈvaɪzoʊ/ C1 TOEIC phổ biến #4930

Nghĩa

điều kiện kèm theo, điều khoản bảo lưu n.

Định nghĩa · A condition or stipulation in an agreement.

“She agreed, with the proviso that costs stay fixed.”Cô ấy đồng ý với điều kiện kèm theo là chi phí giữ nguyên.

“The contract includes a key proviso regarding delivery.”Hợp đồng bao gồm điều khoản quan trọng liên quan đến giao hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự chính xác trong thỏa thuận.

Ghi chú · Gần nghĩa 'caveat' và 'stipulation' nhưng thường chỉ điều kiện được thêm vào khi đồng ý/ký kết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...