EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl context › proviso
proviso
C1
n.
📁 awl context
TOEIC
điều kiện kèm theo, điều khoản bảo lưu
UK /prəˈvaɪzoʊ/
·
US /prəˈvaɪzoʊ/
A condition or stipulation in an agreement.
She agreed, with the proviso that costs stay fixed.
→ Cô ấy đồng ý với điều kiện kèm theo là chi phí giữ nguyên.
The contract includes a key proviso regarding delivery.
→ Hợp đồng bao gồm điều khoản quan trọng liên quan đến giao hàng.
Đồng nghĩa
condition
stipulation
caveat
Collocations
with the proviso that
important proviso
include a proviso
proviso attached
key proviso
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự chính xác trong thỏa thuận.
Gần nghĩa 'caveat' và 'stipulation' nhưng thường chỉ điều kiện được thêm vào khi đồng ý/ký kết.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
domain
/doʊˈmeɪn/
lĩnh vực, miền chuyên môn
sphere
/sfɪr/
lĩnh vực, phạm vi ảnh hưởng
realm
/rɛlm/
lĩnh vực, vương quốc (nghĩa bóng)
spectrum
/ˈspɛktrəm/
dải, phổ, loạt rộng
purview
/ˈpɜːrvjuː/
phạm vi thẩm quyền, lĩnh vực quản lý
milieu
/mɪlˈjɜː/
môi trường xã hội, bối cảnh văn hóa
ambit
/ˈæmbɪt/
phạm vi, giới hạn tác động
confine
/kənˈfaɪn/
giới hạn, giam giữ; (số nhiều) ranh giới
Có trong các bộ
🗺️
AWL — Bối cảnh & Phạm vi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...