Kho từ › awl context › caveat

caveat

C1 n. 📁 awl context TOEIC
cảnh báo kèm theo, điều lưu ý quan trọng
UK /ˈkæviæt/ · US /ˈkæviæt/
A warning or important note about something.
There is an important caveat to this finding.
→ Có một cảnh báo quan trọng kèm theo phát hiện này.
He accepted the offer with one caveat.→ Ông ấy chấp nhận đề nghị với một điều lưu ý.
Đồng nghĩa
warningprovisoqualification
Collocations
with the caveat thatadd a caveatimportant caveatenter a caveatcaveat emptor
🎯 IELTS: Sử dụng caveat để nhấn mạnh điều quan trọng trong IELTS.
'Caveat emptor' = người mua hãy cẩn thận — thành ngữ Latin quen thuộc trong kinh doanh quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...