caveat
Nghĩa
Định nghĩa · A warning or important note about something.
“There is an important caveat to this finding.”Có một cảnh báo quan trọng kèm theo phát hiện này.
“He accepted the offer with one caveat.”Ông ấy chấp nhận đề nghị với một điều lưu ý.
Mẹo IELTS · Sử dụng caveat để nhấn mạnh điều quan trọng trong IELTS.
Ghi chú · 'Caveat emptor' = người mua hãy cẩn thận — thành ngữ Latin quen thuộc trong kinh doanh quốc tế.