Kho từ › connectors contrast › nevertheless

nevertheless

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
tuy nhiên, dù vậy
UK /ˌnɛv.ɚ.ðəˈlɛs/ · US /ˌnɛv.ɚ.ðəˈlɛs/
In spite of that; however.
The plan is costly; nevertheless, it is necessary.
→ Kế hoạch tốn kém; tuy nhiên, nó cần thiết.
Sales fell. Nevertheless, profits rose.→ Doanh số giảm. Dù vậy, lợi nhuận tăng.
Cấu tạo
Từ này kết hợp hai phần để chỉ sự tương phản.
Đồng nghĩa
nonethelesshowever
Collocations
nevertheless, …
🎯 IELTS: Dùng 'nevertheless' để thể hiện sự trái ngược trong IELTS.
Trang trọng = however. Đứng đầu câu + dấu phẩy. Part 6 hay hỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...