Kho từ › connectors contrast › albeit

albeit

B2 conj. 📁 connectors contrast TOEIC
mặc dù, dù rằng
UK /ɔːlˈbiː.ɪt/ · US /ɔːlˈbiː.ɪt/
Although; even though something is true.
The result was positive, albeit unexpected.
→ Kết quả tích cực, mặc dù bất ngờ.
Progress was slow, albeit steady.→ Tiến độ chậm, mặc dù đều đặn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'albe' nghĩa là 'mặc dù'.
Đồng nghĩa
althougheven though
Collocations
albeit slowalbeit brieflyalbeit limited
🎯 IELTS: Sử dụng 'albeit' để làm rõ ý trong bài viết.
Theo sau tính từ/cụm; không cần chủ từ. Trang trọng — Part 6 đọc hiểu văn phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...