Kho từ › connectors contrast › likewise

likewise

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
tương tự, cũng vậy
UK /ˈlaɪk.waɪz/ · US /ˈlaɪk.waɪz/
In a similar way; also.
The manager approved the plan; likewise, the board agreed.
→ Quản lý chấp thuận kế hoạch; tương tự, hội đồng cũng đồng ý.
Team A met the deadline. Likewise, Team B finished early.→ Nhóm A đúng deadline. Tương tự, Nhóm B cũng hoàn thành sớm.
Cấu tạo
Từ 'like' + hậu tố '-wise'.
Đồng nghĩa
similarlyin the same way
Collocations
likewise, …and likewise
🎯 IELTS: Sử dụng để liên kết ý tưởng trong bài viết.
Thêm ý giống nhau; đứng đầu câu + dấu phẩy. Không dùng để so sánh tương phản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...