Kho từ › connectors contrast › furthermore

furthermore

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
hơn nữa, thêm vào đó
UK /ˈfɜːr.ðɚ.mɔːr/ · US /ˈfɜːr.ðɚ.mɔːr/
In addition; also.
The report was clear; furthermore, it was well-researched.
→ Báo cáo rõ ràng; hơn nữa, nó được nghiên cứu kỹ.
Costs were reduced. Furthermore, quality improved.→ Chi phí đã giảm. Hơn nữa, chất lượng cũng được cải thiện.
Đồng nghĩa
moreoverin addition
Collocations
furthermore, …and furthermore
🎯 IELTS: Dùng từ này để làm phong phú thêm ý trong IELTS.
Tương đương moreover nhưng nhấn mạnh hơn; đứng đầu câu + dấu phẩy. Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...