Kho từ › connectors contrast › similarly

similarly

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
tương tự, cũng giống như vậy
UK /ˈsɪm.ɪ.lɚ.li/ · US /ˈsɪm.ɪ.lɚ.li/
In the same way; likewise.
The policy reduced costs; similarly, it improved efficiency.
→ Chính sách giảm chi phí; tương tự, nó cải thiện hiệu quả.
Our Tokyo office expanded. Similarly, the Seoul branch grew.→ Văn phòng Tokyo mở rộng. Tương tự, chi nhánh Seoul cũng phát triển.
Đồng nghĩa
likewisein a similar fashion
Collocations
similarly, …similarly situated
Họ từ
similar (adj.)similarity (n.)
🎯 IELTS: Dùng từ này để liên kết ý tưởng trong IELTS.
Giống likewise nhưng mang sắc thái so sánh rõ hơn. Part 6 hay chọn giữa likewise và similarly.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...