Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Từ nối — Tương phản & Bổ sung

31 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  31 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌnɛv.ɚ.ðəˈlɛs/
adv.
tuy nhiên, dù vậy
The plan is costly; nevertheless, it is necessary.
Kế hoạch tốn kém; tuy nhiên, nó cần thiết.
Chi tiết
Sales fell. Nevertheless, profits rose.Doanh số giảm. Dù vậy, lợi nhuận tăng.
Đồng nghĩanonethelesshowever
Cụm hay dùngnevertheless, …
Trang trọng = however. Đứng đầu câu + dấu phẩy. Part 6 hay hỏi.
/mɔːrˈoʊ.vɚ/
adv.
hơn nữa, thêm vào đó
The product is affordable; moreover, it is durable.
Sản phẩm giá rẻ; hơn nữa, nó bền.
Chi tiết
She is experienced. Moreover, she is highly motivated.Cô ấy có kinh nghiệm. Hơn nữa, cô ấy rất có động lực.
Đồng nghĩafurthermoreadditionally
Cụm hay dùngmoreover, …and moreover
Bổ sung ý mạnh hơn; đứng đầu câu + dấu phẩy hoặc sau dấu chấm phẩy. Part 6 thường gặp.
/ˈfɜːr.ðɚ.mɔːr/
adv.
hơn nữa, thêm vào đó
The report was clear; furthermore, it was well-researched.
Báo cáo rõ ràng; hơn nữa, nó được nghiên cứu kỹ.
Chi tiết
Costs were reduced. Furthermore, quality improved.Chi phí đã giảm. Hơn nữa, chất lượng cũng được cải thiện.
Đồng nghĩamoreoverin addition
Cụm hay dùngfurthermore, …and furthermore
Tương đương moreover nhưng nhấn mạnh hơn; đứng đầu câu + dấu phẩy. Part 6.
/ˈkɑːn.vɝːs.li/
adv.
ngược lại, trái lại
Demand rose; conversely, supply dropped sharply.
Nhu cầu tăng; ngược lại, nguồn cung giảm mạnh.
Chi tiết
He prefers structure. Conversely, she values flexibility.Anh ấy thích có cấu trúc. Ngược lại, cô ấy coi trọng sự linh hoạt.
Đồng nghĩaon the contraryin contrast
Cụm hay dùngconversely, …but conversely
Họ từconverse (adj./n.)converse (v.)
Giới thiệu ý trái ngược; đứng đầu câu + dấu phẩy. Khác on the contrary: conversely so sánh 2 ý song song.
/wɛrˈæz/
conj.
trong khi đó, trái lại
This model is cheap, whereas the other is premium.
Mẫu này rẻ, trong khi mẫu kia là cao cấp.
Chi tiết
He works fast, whereas she is meticulous.Anh ấy làm nhanh, trong khi cô ấy rất tỉ mỉ.
Đồng nghĩawhilealthough
Cụm hay dùngwhereas … ,whereas in contrast
Liên từ — không đứng đầu câu tách biệt; nối 2 mệnh đề. Part 5/6 thường bẫy whereas vs. while.
/ɔːlˈbiː.ɪt/
conj.
mặc dù, dù rằng
The result was positive, albeit unexpected.
Kết quả tích cực, mặc dù bất ngờ.
Chi tiết
Progress was slow, albeit steady.Tiến độ chậm, mặc dù đều đặn.
Đồng nghĩaalthougheven though
Cụm hay dùngalbeit slowalbeit brieflyalbeit limited
Theo sau tính từ/cụm; không cần chủ từ. Trang trọng — Part 6 đọc hiểu văn phòng.
/ˌnʌn.ðəˈlɛs/
adv.
tuy nhiên, dù vậy
The delay was unfortunate; nonetheless, delivery was completed.
Sự chậm trễ đáng tiếc; tuy nhiên, việc giao hàng đã hoàn thành.
Chi tiết
Funding was limited. Nonetheless, the project succeeded.Kinh phí hạn chế. Dù vậy, dự án vẫn thành công.
Đồng nghĩaneverthelesseven so
Cụm hay dùngnonetheless, …but nonetheless
Thay thế nevertheless hoàn toàn trong văn phòng; đứng đầu câu + dấu phẩy.
/ˈlaɪk.waɪz/
adv.
tương tự, cũng vậy
The manager approved the plan; likewise, the board agreed.
Quản lý chấp thuận kế hoạch; tương tự, hội đồng cũng đồng ý.
Chi tiết
Team A met the deadline. Likewise, Team B finished early.Nhóm A đúng deadline. Tương tự, Nhóm B cũng hoàn thành sớm.
Đồng nghĩasimilarlyin the same way
Cụm hay dùnglikewise, …and likewise
Thêm ý giống nhau; đứng đầu câu + dấu phẩy. Không dùng để so sánh tương phản.
/ˈsɪm.ɪ.lɚ.li/
adv.
tương tự, cũng giống như vậy
The policy reduced costs; similarly, it improved efficiency.
Chính sách giảm chi phí; tương tự, nó cải thiện hiệu quả.
Chi tiết
Our Tokyo office expanded. Similarly, the Seoul branch grew.Văn phòng Tokyo mở rộng. Tương tự, chi nhánh Seoul cũng phát triển.
Đồng nghĩalikewisein a similar fashion
Cụm hay dùngsimilarly, …similarly situated
Họ từsimilar (adj.)similarity (n.)
Giống likewise nhưng mang sắc thái so sánh rõ hơn. Part 6 hay chọn giữa likewise và similarly.
/ɪn ˈkɑːn.træst/
adv.
trái lại, ngược lại
Profits rose last year; in contrast, this year they declined.
Lợi nhuận tăng năm ngoái; trái lại, năm nay giảm.
Chi tiết
The old system was slow. In contrast, the new one is fast.Hệ thống cũ chậm. Trái lại, hệ thống mới rất nhanh.
Đồng nghĩaby contraston the other hand
Cụm hay dùngin contrast to …in contrast, …in sharp contrast
Họ từcontrast (n./v.)contrasting (adj.)
Cụm trạng từ; đứng đầu câu + dấu phẩy hoặc 'in contrast to + noun'. Part 6 thường hỏi.
/haʊˈɛv.ɚ/
adv.
tuy nhiên, nhưng
The budget was tight; however, results exceeded expectations.
Ngân sách eo hẹp; tuy nhiên, kết quả vượt kỳ vọng.
Chi tiết
She applied twice. However, she was not selected.Cô ấy nộp đơn hai lần. Tuy nhiên, cô ấy không được chọn.
Đồng nghĩaneverthelessyet
Cụm hay dùnghowever, …; however,
Rất phổ biến trong TOEIC Part 6. Phải có dấu phẩy sau however khi đứng đầu câu.
/ɪn əˈdɪʃ.ən/
adv.
ngoài ra, thêm vào đó
We offer free shipping; in addition, returns are easy.
Chúng tôi miễn phí vận chuyển; ngoài ra, đổi trả dễ dàng.
Chi tiết
The course covers grammar. In addition, it includes speaking.Khóa học bao gồm ngữ pháp. Ngoài ra, còn có phần nói.
Đồng nghĩamoreoveradditionally
Cụm hay dùngin addition to …in addition, …
'In addition to + N/V-ing' khác 'in addition,' (trạng từ). Part 6 hay bẫy phân biệt.
/ɒn ðə ˈʌð.ɚ hænd/
adv.
mặt khác, ở chiều ngược lại
Marketing costs rose; on the other hand, brand awareness grew.
Chi phí marketing tăng; mặt khác, nhận thức thương hiệu tăng.
Chi tiết
The office is central. On the other hand, rent is high.Văn phòng ở trung tâm. Mặt khác, tiền thuê rất đắt.
Đồng nghĩaconverselyby contrast
Cụm hay dùngon the other hand, …
Thường đi kèm 'on one hand … on the other hand'. Đứng đầu câu + dấu phẩy.
/baɪ ˈkɑːn.træst/
adv.
ngược lại, so sánh mà thấy
Q1 was strong; by contrast, Q2 showed a sharp decline.
Quý 1 tốt; ngược lại, Quý 2 sụt giảm mạnh.
Chi tiết
Domestic sales improved. By contrast, exports fell 10%.Doanh số nội địa cải thiện. Ngược lại, xuất khẩu giảm 10%.
Đồng nghĩain contrastconversely
Cụm hay dùngby contrast, …by sharp contrast
Họ từcontrast (n./v.)
Tương đương 'in contrast' nhưng ngắn hơn; dùng đứng đầu câu + dấu phẩy.
/ˈiː.vən soʊ/
adv.
dù vậy, tuy thế
The task was complex; even so, it was completed on time.
Nhiệm vụ phức tạp; dù vậy, nó được hoàn thành đúng hạn.
Chi tiết
There were challenges. Even so, the team succeeded.Có những thách thức. Dù vậy, nhóm vẫn thành công.
Đồng nghĩanonethelessnevertheless
Cụm hay dùngeven so, …
Khẩu ngữ hơn nevertheless; đứng đầu câu + dấu phẩy. Phổ biến trong email TOEIC Part 6.
/ɒn ðə ˈkɑːn.trɛr.i/
adv.
ngược lại (phủ nhận ý vừa nói)
We did not lose clients; on the contrary, we gained more.
Chúng tôi không mất khách; ngược lại, chúng tôi có thêm nhiều hơn.
Chi tiết
It was not a failure. On the contrary, it was a breakthrough.Đó không phải thất bại. Ngược lại, đó là bước đột phá.
Đồng nghĩaquite the oppositerather
Cụm hay dùngon the contrary, …
Dùng để bác bỏ điều vừa nói; không giống conversely (so sánh 2 tình huống song song).
/ɔːlˈtɜːr.nə.tɪv.li/
adv.
hoặc thay vào đó, như một lựa chọn khác
You may attend in person; alternatively, join online.
Bạn có thể tham dự trực tiếp; hoặc thay vào đó, tham gia trực tuyến.
Chi tiết
We can extend the deadline. Alternatively, we can reduce scope.Chúng ta có thể gia hạn. Hoặc thay vào đó, thu hẹp phạm vi.
Đồng nghĩaor elseas another option
Cụm hay dùngalternatively, …alternatively, you may …
Họ từalternative (n./adj.)
Giới thiệu phương án thay thế, không phải tương phản trực tiếp. Hay gặp trong email TOEIC.
/dɪˈspaɪt ðɪs/
adv.
bất chấp điều đó, dù vậy
The market slowed; despite this, we hit our targets.
Thị trường chậm lại; bất chấp điều đó, chúng tôi đạt mục tiêu.
Chi tiết
Costs increased. Despite this, margins held steady.Chi phí tăng. Bất chấp điều đó, biên lợi nhuận vẫn ổn định.
Đồng nghĩaeven sononetheless
Cụm hay dùngdespite this, …despite this fact
Họ từdespite (prep.)
Là cụm trạng từ; đứng đầu câu + dấu phẩy. Khác 'despite + N/V-ing' là giới từ.
/ˈhæv.ɪŋ sɛd ðæt/
adv.
nói vậy nhưng, tuy nhiên
Costs are high; having said that, quality justifies the price.
Chi phí cao; nói vậy nhưng, chất lượng xứng đáng với giá.
Chi tiết
The timeline is tight. Having said that, progress is good.Tiến độ gấp. Nói vậy nhưng, tiến trình rất tốt.
Đồng nghĩathat saidnevertheless
Cụm hay dùnghaving said that, …
Mang nghĩa 'nhưng cũng cần thấy rằng'; đứng đầu câu + dấu phẩy. Trang trọng vừa.
/baɪ ðə seɪm ˈtoʊ.kən/
adv.
theo lý lẽ tương tự, tương tự như vậy
You must meet deadlines; by the same token, quality matters.
Bạn phải đúng hạn; theo lý lẽ tương tự, chất lượng cũng quan trọng.
Chi tiết
Staff should be punctual. By the same token, managers must be too.Nhân viên cần đúng giờ. Theo lý lẽ tương tự, quản lý cũng vậy.
Đồng nghĩalikewisesimilarly
Cụm hay dùngby the same token, …
Cụm trang trọng nghĩa 'cùng lý lẽ đó áp dụng cho Y'. Hiếm gặp nhưng có trong Part 6 nâng cao.
/æt ðə seɪm taɪm/
adv.
đồng thời, nhưng cũng cần thấy rằng
Growth is promising; at the same time, risks remain.
Tăng trưởng đáng hứa hẹn; đồng thời, rủi ro vẫn còn.
Chi tiết
We cut costs. At the same time, we maintained service quality.Chúng tôi cắt giảm chi phí. Đồng thời, duy trì chất lượng dịch vụ.
Đồng nghĩasimultaneouslyeven so
Cụm hay dùngat the same time, …but at the same time
Khi dùng làm connector tương phản, nhấn vào 'cùng lúc có 2 thực tế đối lập'. Part 6.
/ɪn spaɪt əv ðɪs/
adv.
dù vậy, bất chấp điều đó
Reviews were mixed; in spite of this, sales were strong.
Đánh giá lẫn lộn; dù vậy, doanh số vẫn tốt.
Chi tiết
Negotiations stalled. In spite of this, both sides stayed calm.Đàm phán bế tắc. Dù vậy, cả hai bên vẫn bình tĩnh.
Đồng nghĩadespite thisnonetheless
Cụm hay dùngin spite of this, …
Khác 'in spite of + N/V-ing'. Khi dùng 'in spite of this' = cụm trạng từ, sau đó là câu đầy đủ.
/ˈiː.vən ðoʊ/
conj.
mặc dù, dù cho
The team succeeded even though resources were limited.
Nhóm thành công mặc dù nguồn lực hạn chế.
Chi tiết
Even though prices rose, demand held steady.Mặc dù giá tăng, nhu cầu vẫn ổn định.
Đồng nghĩaalthoughdespite the fact that
Cụm hay dùngeven though …,even though it was
Liên từ phụ — nhấn mạnh hơn 'although'. Mệnh đề 'even though' có thể đứng đầu hoặc giữa câu.
/ɔːlˈðoʊ/
conj.
mặc dù, dù
Although the report was long, it was easy to read.
Mặc dù báo cáo dài, nó dễ đọc.
Chi tiết
Costs were cut, although service quality was maintained.Chi phí được cắt giảm, mặc dù chất lượng dịch vụ được duy trì.
Đồng nghĩathoughwhile
Cụm hay dùngalthough …,although it is
Liên từ phụ; có thể đứng đầu hoặc giữa câu. Part 5 thường bẫy although vs. despite.
/ðoʊ/
conj.
mặc dù, tuy nhiên
The schedule changed, though staff were notified in advance.
Lịch thay đổi, mặc dù nhân viên được thông báo trước.
Chi tiết
Profits declined, though the outlook is positive.Lợi nhuận giảm, mặc dù triển vọng tích cực.
Đồng nghĩaalthougheven though
Cụm hay dùngthough …,, though
Thông dụng hơn 'although'; khi đứng cuối câu (as an adverb) thì không cần dấu phẩy trước.
/ɪn tɜːrn/
adv.
đến lượt, từ đó dẫn đến (bổ sung nhân quả)
Productivity improved; in turn, profits increased significantly.
Năng suất được cải thiện; từ đó, lợi nhuận tăng đáng kể.
Chi tiết
Better training was offered. In turn, employee satisfaction rose.Đào tạo tốt hơn được cung cấp. Từ đó, sự hài lòng của nhân viên tăng lên.
Đồng nghĩaconsequentlyas a result
Cụm hay dùngin turn, …which in turn
Nhấn vào chuỗi nhân quả bổ sung; đứng đầu câu + dấu phẩy hoặc 'which in turn + verb'.
/nɒt ˈoʊn.li … bʌt ˈɔːl.soʊ/
conj.
không chỉ … mà còn
The upgrade not only saves time but also reduces errors.
Nâng cấp không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm lỗi.
Chi tiết
She not only led the project but also trained the team.Cô ấy không chỉ dẫn dắt dự án mà còn đào tạo nhóm.
Đồng nghĩaboth … andas well as
Cụm hay dùngnot only … but alsonot only does … but
Cặp liên từ — khi 'not only' đứng đầu câu, đảo ngữ: 'Not only does he…'. Part 5/6.
/wɒt ɪz mɔːr/
adv.
hơn thế nữa, thêm vào đó
The software is fast; what is more, it is secure.
Phần mềm nhanh; hơn thế nữa, nó an toàn.
Chi tiết
Delivery was prompt. What is more, packaging was excellent.Giao hàng nhanh. Hơn thế nữa, đóng gói rất tốt.
Đồng nghĩamoreoverfurthermore
Cụm hay dùngwhat is more, …
Nhấn mạnh bổ sung quan trọng; trang trọng vừa. Đứng đầu câu + dấu phẩy. Part 6.
/æz wɛl æz/
conj.
cũng như, và cả
The team improved speed as well as accuracy.
Nhóm cải thiện tốc độ cũng như độ chính xác.
Chi tiết
We offer training as well as mentoring.Chúng tôi cung cấp đào tạo cũng như hướng dẫn.
Đồng nghĩain addition toalong with
Cụm hay dùngas well as + N/V-ing… as well as …
Là giới từ/liên từ; 'as well as' không thay đổi số của động từ (verb agrees with first subject). Part 5.
/bɪˈsaɪdz/
adv.
hơn nữa, ngoài ra, vả lại
The candidate lacks experience; besides, she has no references.
Ứng viên thiếu kinh nghiệm; hơn nữa, cô ấy không có người giới thiệu.
Chi tiết
The venue is too small. Besides, parking is unavailable.Địa điểm quá nhỏ. Hơn nữa, không có chỗ đậu xe.
Đồng nghĩamoreoverin addition
Cụm hay dùngbesides, …besides + N/V-ing (prep.)
Khi dùng làm trạng từ: đứng đầu câu + dấu phẩy. Đừng nhầm với giới từ 'besides + N' (ngoài ra còn có).
/tuː æd tuː ðɪs/
adv.
thêm vào điều đó
The campaign was creative; to add to this, it was cost-effective.
Chiến dịch sáng tạo; thêm vào điều đó, nó tiết kiệm chi phí.
Chi tiết
Delivery was fast. To add to this, tracking was accurate.Giao hàng nhanh. Thêm vào điều đó, theo dõi rất chính xác.
Đồng nghĩaadditionallymoreover
Cụm hay dùngto add to this, …
Cụm văn phong bán trang trọng dùng trong email TOEIC; đứng đầu câu + dấu phẩy.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...