Kho từ › connectors contrast › conversely

conversely

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
ngược lại, trái lại
UK /ˈkɑːn.vɝːs.li/ · US /ˈkɑːn.vɝːs.li/
In an opposite way or manner.
Demand rose; conversely, supply dropped sharply.
→ Nhu cầu tăng; ngược lại, nguồn cung giảm mạnh.
He prefers structure. Conversely, she values flexibility.→ Anh ấy thích có cấu trúc. Ngược lại, cô ấy coi trọng sự linh hoạt.
Đồng nghĩa
on the contraryin contrast
Collocations
conversely, …but conversely
Họ từ
converse (adj./n.)converse (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm trái ngược trong IELTS.
Giới thiệu ý trái ngược; đứng đầu câu + dấu phẩy. Khác on the contrary: conversely so sánh 2 ý song song.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...