Kho từ › connectors contrast › moreover

moreover

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
hơn nữa, thêm vào đó
UK /mɔːrˈoʊ.vɚ/ · US /mɔːrˈoʊ.vɚ/
In addition; also.
The product is affordable; moreover, it is durable.
→ Sản phẩm giá rẻ; hơn nữa, nó bền.
She is experienced. Moreover, she is highly motivated.→ Cô ấy có kinh nghiệm. Hơn nữa, cô ấy rất có động lực.
Cấu tạo
Từ 'more' + 'over' có nghĩa là hơn nữa.
Đồng nghĩa
furthermoreadditionally
Collocations
moreover, …and moreover
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ý trong bài viết.
Bổ sung ý mạnh hơn; đứng đầu câu + dấu phẩy hoặc sau dấu chấm phẩy. Part 6 thường gặp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...