Kho từ › connectors contrast › in contrast

in contrast

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
trái lại, ngược lại
UK /ɪn ˈkɑːn.træst/ · US /ɪn ˈkɑːn.træst/
In a way that shows a difference.
Profits rose last year; in contrast, this year they declined.
→ Lợi nhuận tăng năm ngoái; trái lại, năm nay giảm.
The old system was slow. In contrast, the new one is fast.→ Hệ thống cũ chậm. Trái lại, hệ thống mới rất nhanh.
Đồng nghĩa
by contraston the other hand
Collocations
in contrast to …in contrast, …in sharp contrast
Họ từ
contrast (n./v.)contrasting (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật sự khác biệt trong IELTS.
Cụm trạng từ; đứng đầu câu + dấu phẩy hoặc 'in contrast to + noun'. Part 6 thường hỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...