Kho từ › connectors contrast › however

however

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
tuy nhiên, nhưng
UK /haʊˈɛv.ɚ/ · US /haʊˈɛv.ɚ/
Used to introduce a statement that contrasts with the previous one.
The budget was tight; however, results exceeded expectations.
→ Ngân sách eo hẹp; tuy nhiên, kết quả vượt kỳ vọng.
She applied twice. However, she was not selected.→ Cô ấy nộp đơn hai lần. Tuy nhiên, cô ấy không được chọn.
Đồng nghĩa
neverthelessyet
Collocations
however, …; however,
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự liên kết trong bài viết.
Rất phổ biến trong TOEIC Part 6. Phải có dấu phẩy sau however khi đứng đầu câu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...