Kho từ › connectors contrast › in addition

in addition

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
ngoài ra, thêm vào đó
UK /ɪn əˈdɪʃ.ən/ · US /ɪn əˈdɪʃ.ən/
Also; used to add more information.
We offer free shipping; in addition, returns are easy.
→ Chúng tôi miễn phí vận chuyển; ngoài ra, đổi trả dễ dàng.
The course covers grammar. In addition, it includes speaking.→ Khóa học bao gồm ngữ pháp. Ngoài ra, còn có phần nói.
Đồng nghĩa
moreoveradditionally
Collocations
in addition to …in addition, …
🎯 IELTS: Sử dụng để mở rộng ý trong bài viết.
'In addition to + N/V-ing' khác 'in addition,' (trạng từ). Part 6 hay bẫy phân biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...