Kho từ › connectors contrast › on the other hand

on the other hand

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
mặt khác, ở chiều ngược lại
UK /ɒn ðə ˈʌð.ɚ hænd/ · US /ɒn ðə ˈʌð.ɚ hænd/
In contrast; from another perspective.
Marketing costs rose; on the other hand, brand awareness grew.
→ Chi phí marketing tăng; mặt khác, nhận thức thương hiệu tăng.
The office is central. On the other hand, rent is high.→ Văn phòng ở trung tâm. Mặt khác, tiền thuê rất đắt.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp để chỉ quan điểm khác.
Đồng nghĩa
converselyby contrast
Collocations
on the other hand, …
🎯 IELTS: Dùng 'on the other hand' để đưa ra quan điểm khác trong IELTS.
Thường đi kèm 'on one hand … on the other hand'. Đứng đầu câu + dấu phẩy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...