Kho từ › connectors contrast › by contrast

by contrast

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
ngược lại, so sánh mà thấy
UK /baɪ ˈkɑːn.træst/ · US /baɪ ˈkɑːn.træst/
used to show a difference between two things or ideas
Q1 was strong; by contrast, Q2 showed a sharp decline.
→ Quý 1 tốt; ngược lại, Quý 2 sụt giảm mạnh.
Domestic sales improved. By contrast, exports fell 10%.→ Doanh số nội địa cải thiện. Ngược lại, xuất khẩu giảm 10%.
Đồng nghĩa
in contrastconversely
Collocations
by contrast, …by sharp contrast
Họ từ
contrast (n./v.)
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ sự khác biệt trong bài viết.
Tương đương 'in contrast' nhưng ngắn hơn; dùng đứng đầu câu + dấu phẩy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...