Kho từ › connectors contrast › even so

even so

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
dù vậy, tuy thế
UK /ˈiː.vən soʊ/ · US /ˈiː.vən soʊ/
Despite that; however.
The task was complex; even so, it was completed on time.
→ Nhiệm vụ phức tạp; dù vậy, nó được hoàn thành đúng hạn.
There were challenges. Even so, the team succeeded.→ Có những thách thức. Dù vậy, nhóm vẫn thành công.
Đồng nghĩa
nonethelessnevertheless
Collocations
even so, …
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự đối lập trong IELTS.
Khẩu ngữ hơn nevertheless; đứng đầu câu + dấu phẩy. Phổ biến trong email TOEIC Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...