Kho từ › connectors contrast › on the contrary

on the contrary

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
ngược lại (phủ nhận ý vừa nói)
UK /ɒn ðə ˈkɑːn.trɛr.i/ · US /ɒn ðə ˈkɑːn.trɛr.i/
In a way that denies or opposes what was just said.
We did not lose clients; on the contrary, we gained more.
→ Chúng tôi không mất khách; ngược lại, chúng tôi có thêm nhiều hơn.
It was not a failure. On the contrary, it was a breakthrough.→ Đó không phải thất bại. Ngược lại, đó là bước đột phá.
Đồng nghĩa
quite the oppositerather
Collocations
on the contrary, …
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ quan điểm của bạn trong IELTS.
Dùng để bác bỏ điều vừa nói; không giống conversely (so sánh 2 tình huống song song).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...