Kho từ › connectors contrast › alternatively

alternatively

B2 adv. 📁 connectors contrast TOEIC
hoặc thay vào đó, như một lựa chọn khác
UK /ɔːlˈtɜːr.nə.tɪv.li/ · US /ɔːlˈtɜːr.nə.tɪv.li/
Used to present an alternative option.
You may attend in person; alternatively, join online.
→ Bạn có thể tham dự trực tiếp; hoặc thay vào đó, tham gia trực tuyến.
We can extend the deadline. Alternatively, we can reduce scope.→ Chúng ta có thể gia hạn. Hoặc thay vào đó, thu hẹp phạm vi.
Đồng nghĩa
or elseas another option
Collocations
alternatively, …alternatively, you may …
Họ từ
alternative (n./adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mở rộng ý tưởng trong bài nói.
Giới thiệu phương án thay thế, không phải tương phản trực tiếp. Hay gặp trong email TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...